ruồi da
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài ruồi nhỏ ký sinh dưới da: "ruồi da" là tên gọi trong động vật học của loài côn trùng thuộc họ Hypodermatidae, có ấu trùng sống ký sinh dưới da của động vật có vú (như trâu, bò), gây bệnh u ruồi da.
- Bệnh u ruồi da: "ruồi da" cũng được dùng để chỉ bệnh lý do ấu trùng của loài ruồi này gây ra, tạo thành các u cục dưới da vật chủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ruồi da là loài côn trùng gây hại cho gia súc. (Ruồi da là loài động vật nhỏ có hại cho động vật nuôi.)
- Người nông dân phải tìm cách diệt trừ ruồi da để bảo vệ đàn bò. (Người làm nông phải loại bỏ loài ruồi này để giữ an toàn cho đàn bò.)
- Bệnh lý:
- Con bò bị ruồi da nên nổi nhiều u dưới da. (Con bò mắc bệnh do ruồi da, xuất hiện nhiều khối u dưới da.)
- Bệnh ruồi da khiến gia súc suy yếu và giảm năng suất. (Bệnh này làm động vật nuôi yếu đi và sản lượng thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"u ruồi da": khối u do ấu trùng ruồi da tạo ra dưới da.
- U ruồi da thường xuất hiện ở vùng lưng và cổ của gia súc. (Các khối u này thường mọc ở lưng và cổ của động vật.)
"diệt ruồi da": hành động loại bỏ loài ruồi này khỏi môi trường chăn nuôi.
- Cần có biện pháp diệt ruồi da định kỳ để ngăn ngừa dịch bệnh. (Phải thường xuyên loại bỏ ruồi da để phòng bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Ruồi (danh từ): loài côn trùng hai cánh, thường gây phiền toái.
- Ruồi đậu vào thức ăn sẽ làm ô nhiễm. (Ruồi bám vào đồ ăn gây mất vệ sinh.)
Da (danh từ): lớp mô che phủ cơ thể người và động vật.
- Da của con bò bị tổn thương do ruồi da. (Lớp da bò bị hư hại vì loài ruồi này.)
Từ đồng nghĩa
- Hypoderme (danh từ): thuật ngữ khoa học chỉ loài ruồi da trong động vật học.
- Hypoderme là tên khoa học của ruồi da. (Hypoderme là tên gọi trong nghiên cứu của ruồi da.)
Thành ngữ liên quan
- Ruồi da bám chặt: chỉ sự phiền toái khó tránh khỏi, giống như ruồi da bám vào da gia súc.
- Vấn đề này như ruồi da bám chặt, không dễ giải quyết. (Vấn đề này dai dẳng và khó xử lý.)